intransitive verb form
Định nghĩa
Danh từ: - Dạng động từ nội động: Đây là một dạng của động từ (hoặc cấu trúc động từ) mà không cần hoặc không thể nhận một tân ngữ trực tiếp. Nói cách khác, hành động do động từ diễn tả tự nó đã hoàn chỉnh, không cần một đối tượng nào chịu tác động.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "sleep" thường được dùng như một dạng động từ nội động trong các câu như "Cô ấy ngủ.")
- (Trong câu "Mặt trời mọc," động từ "rises" là một dạng động từ nội động vì nó không cần tân ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với động từ ngoại động: Một số động từ có thể vừa là nội động vừa là ngoại động tùy ngữ cảnh. Ví dụ, "run" trong "He runs" (nội động) và "He runs a business" (ngoại động). Khi đó, "run" trong câu đầu tiên là một dạng động từ nội động.
- Trong cấu trúc bị động: Động từ nội động không thể được dùng ở dạng bị động (passive voice) vì không có tân ngữ để chuyển thành chủ ngữ. Ví dụ: không thể nói "The event was happened" vì "happen" là động từ nội động.
Biến thể và từ gần giống
- Động từ nội động (intransitive verb): Cùng nghĩa, chỉ bản thân động từ.
- "Arrive" is an intransitive verb. ("Arrive" là một động từ nội động.)
- Động từ ngoại động (transitive verb): Từ trái nghĩa, chỉ động từ cần tân ngữ.
- "Eat" can be a transitive verb in "She eats an apple." ("Eat" có thể là động từ ngoại động trong "Cô ấy ăn một quả táo.")
Từ đồng nghĩa
- Động từ không có tân ngữ: Một cách gọi khác, nhấn mạnh vào đặc điểm không cần tân ngữ.
- Động từ tự túc: Nhấn mạnh hành động tự nó đã đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ cố định: "Intransitive verb form" là một thuật ngữ ngữ pháp chuyên ngành, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) thông thường. Tuy nhiên, các cụm động từ như "give up" có thể được dùng ở dạng nội động (ví dụ: - Anh ấy bỏ cuộc), khi đó nó hoạt động như một dạng động từ nội động.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật và không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.